Philippines.com.vnQuần đảo của những người đi làm xa
Lao động đi làm xa

Bộ máy quản lý lao động ngoài nước: từ 1982 tới nay

Philippines không để người lao động tự xoay xở với chủ sử dụng ở nước ngoài. Họ xây một bộ máy đứng giữa, và bộ máy đó đã tiến hoá qua bốn thập niên.

A government service counter with numbered queue seats and applicants waiting with document folders, no readable text

Philippines không để người lao động tự xoay xở với chủ sử dụng ở nước ngoài. Họ xây một bộ máy đứng giữa hai bên — cấp phép cho công ty tuyển dụng, phê duyệt hợp đồng, tập huấn trước khi đi và can thiệp khi có sự cố. Bộ máy đó đã tiến hoá qua bốn thập niên, và mỗi lần thay đổi lớn đều đến sau một sự việc cụ thể.

Thông tin nhanh:
  • Cơ quan chuyên trách quản lý việc làm ngoài nước của Philippines được thành lập năm 1982.
  • Luật về người lao động di cư và người Philippines ở nước ngoài được ban hành năm 1995 và được sửa đổi năm 2010.
  • Một bộ riêng phụ trách lĩnh vực lao động di cư được thành lập theo luật ban hành năm 2021.
  • Người lao động đi làm việc ở nước ngoài tham gia đóng góp vào một quỹ phúc lợi chuyên biệt.

Giai đoạn đầu: tổ chức việc đưa người đi

Bắt đầu từ thập niên 1970 và 1980.

Ban đầu việc đưa lao động ra nước ngoài do các đơn vị tư nhân đảm nhiệm là chính.

Nhà nước nhận ra cần có cơ quan quản lý tập trung.

Một cơ quan chuyên trách được thành lập năm 1982.

Nhiệm vụ chính là cấp phép và giám sát các công ty tuyển dụng.

Cơ quan này cũng phê duyệt mẫu hợp đồng lao động.

Việc phê duyệt hợp đồng là điểm mấu chốt của cả mô hình: nó đặt ra mức sàn về điều kiện làm việc mà không hợp đồng nào được thấp hơn, bất kể chủ sử dụng ở nước nào.

Bước ngoặt năm 1995

Phần luật.

Năm 1995, một vụ việc liên quan tới một lao động Philippines ở nước ngoài gây chấn động dư luận trong nước.

Áp lực xã hội dẫn tới việc ban hành một đạo luật riêng về người lao động di cư trong cùng năm.

Luật này đặt ra nguyên tắc bảo vệ người lao động ở nước ngoài.

Nó cũng quy định trách nhiệm của cơ quan đại diện ngoại giao.

Luật được sửa đổi và bổ sung vào năm 2010.

Mô hình lập pháp ở đây khá rõ: các bước tiến về bảo vệ người lao động thường đến sau một sự việc cụ thể được dư luận chú ý, chứ không đến từ quy hoạch dài hạn.

Những gì luật quy định

Phần nội dung bảo vệ.

Chỉ được đưa lao động tới nước có cơ chế bảo vệ người lao động nước ngoài.

Công ty tuyển dụng phải chịu trách nhiệm liên đới với chủ sử dụng.

Có quy định về mức phí tối đa được thu của người lao động.

Có hỗ trợ pháp lý cho người lao động gặp vấn đề ở nước ngoài.

Có cơ chế hỗ trợ hồi hương trong tình huống khẩn cấp.

Quy định về trách nhiệm liên đới là công cụ mạnh nhất trong nhóm này: nó buộc công ty tuyển dụng trong nước phải chịu hậu quả nếu chủ sử dụng ở nước ngoài vi phạm hợp đồng, nên họ có động lực chọn đối tác cẩn thận.

Quỹ phúc lợi và các dịch vụ đi kèm

Phần an sinh.

Người lao động đóng góp vào một quỹ phúc lợi chuyên biệt.

Quỹ này hỗ trợ trong các trường hợp tai nạn, bệnh tật hoặc tử vong.

Nó cũng có chương trình học bổng cho con của người lao động.

Có các khoá tập huấn tái hoà nhập cho người trở về.

Có chương trình hỗ trợ khởi nghiệp cho người hồi hương.

Phần tái hoà nhập là phần khó nhất và cũng được đánh giá là còn yếu: trở về sau nhiều năm làm việc ở nước ngoài rồi tìm việc trong nước không phải là chuyện đơn giản, và không phải ai cũng chuyển được tiền tiết kiệm thành sinh kế lâu dài.

Tập huấn trước khi đi

Phần chuẩn bị.

Người lao động phải tham gia chương trình tập huấn trước khi xuất cảnh.

Nội dung gồm luật lao động và phong tục của nước tiếp nhận.

Có hướng dẫn về quyền của người lao động và cách liên hệ khi cần giúp.

Có nội dung về quản lý tài chính và gửi tiền về nhà.

Một số ngành có tập huấn kỹ năng chuyên biệt bắt buộc.

Nội dung về quản lý tài chính là chi tiết đáng chú ý: nhà nước nhận ra rằng kiếm được tiền và giữ được tiền là hai việc khác nhau, nên đưa hẳn nó vào chương trình bắt buộc.

Thành lập bộ riêng năm 2021

Phần hiện tại.

Trước đó, các chức năng liên quan nằm rải ở nhiều cơ quan khác nhau.

Một luật ban hành năm 2021 thành lập một bộ riêng cho lĩnh vực này.

Bộ này tập hợp các chức năng về quản lý, bảo vệ và tái hoà nhập.

Mục tiêu là có một đầu mối duy nhất thay vì nhiều cơ quan.

Quá trình chuyển giao chức năng diễn ra dần sau đó.

Việc lập một bộ cấp chính phủ cho riêng lĩnh vực này nói lên quy mô của nó: rất ít nước trên thế giới có một bộ riêng phụ trách công dân đi làm việc ở nước ngoài.

Giới hạn của mô hình

Phần cân bằng.

Nhà nước gửi lao động không kiểm soát được luật của nước tiếp nhận.

Việc thực thi hợp đồng ở nước ngoài phụ thuộc vào toà án nước đó.

Cơ quan đại diện có nguồn lực hạn chế so với số người cần hỗ trợ.

Tuyển dụng qua kênh không chính thức vẫn tồn tại.

Người đi qua kênh không chính thức nằm ngoài mọi cơ chế bảo vệ.

Điểm cuối là lý do vì sao việc đi đúng kênh quan trọng tới vậy: toàn bộ hệ thống bảo vệ chỉ áp dụng được cho người có hồ sơ chính thức, và đó là thông điệp được nhắc đi nhắc lại trong mọi chương trình tuyên truyền.

Điều đáng học từ mô hình này

Phần thực dụng, khép bài.

Phê duyệt mẫu hợp đồng tạo ra mức sàn về điều kiện làm việc.

Trách nhiệm liên đới buộc công ty tuyển dụng chọn đối tác cẩn thận.

Quỹ phúc lợi tạo lưới an toàn cho tình huống xấu.

Tập huấn trước khi đi giảm rủi ro do thiếu thông tin.

Một đầu mối duy nhất giúp người lao động biết phải tìm ai.

Năm cơ chế này có thể tham khảo được ở nhiều nước: chúng không đòi hỏi ngân sách rất lớn mà chủ yếu đòi hỏi thiết kế thể chế và thực thi nghiêm.

Bộ máy quản lý lao động ngoài nước của Philippines là một trong những hệ thống lâu đời và được nghiên cứu nhiều nhất thế giới. Nó không giải quyết được mọi vấn đề, nhất là những gì xảy ra bên trong nhà riêng ở nước khác, nhưng nó đã đặt ra chuẩn mực mà nhiều nước gửi lao động khác tham chiếu. Mọi quy định cụ thể phải tra ở cơ quan có thẩm quyền của Philippines tại thời điểm cần.

Philippines quản lý việc đưa lao động đi nước ngoài từ khi nào?

Một cơ quan chuyên trách được thành lập năm 1982 với nhiệm vụ cấp phép, giám sát các công ty tuyển dụng và phê duyệt mẫu hợp đồng lao động. Việc phê duyệt hợp đồng đặt ra mức sàn về điều kiện làm việc mà không hợp đồng nào được thấp hơn.

Luật bảo vệ người lao động ngoài nước quy định gì?

Đạo luật ban hành năm 1995 và sửa đổi năm 2010 quy định chỉ được đưa lao động tới nước có cơ chế bảo vệ người lao động nước ngoài, công ty tuyển dụng chịu trách nhiệm liên đới với chủ sử dụng, có mức phí tối đa được thu, có hỗ trợ pháp lý và cơ chế hồi hương khẩn cấp.

Vì sao Philippines lập một bộ riêng năm 2021?

Vì trước đó các chức năng liên quan nằm rải ở nhiều cơ quan khác nhau. Luật ban hành năm 2021 tập hợp các chức năng quản lý, bảo vệ và tái hoà nhập về một đầu mối duy nhất. Rất ít nước trên thế giới có một bộ cấp chính phủ riêng cho lĩnh vực này.

Giới hạn lớn nhất của hệ thống này là gì?

Toàn bộ cơ chế bảo vệ chỉ áp dụng được cho người đi qua kênh chính thức — người đi qua kênh không chính thức nằm ngoài tất cả. Ngoài ra, nhà nước gửi lao động không kiểm soát được luật của nước tiếp nhận, và việc thực thi hợp đồng ở nước ngoài phụ thuộc vào toà án nước đó.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay +849.219.219.88