Mô hình xuất khẩu lao động của Philippines nuôi được hàng triệu gia đình. Nó cũng tạo ra một thế hệ trẻ em lớn lên với cha hoặc mẹ ở cách nửa vòng Trái Đất, và một nhóm người trưởng thành dành phần lớn tuổi lao động ở nơi họ không định sống lâu dài. Đây là phần ít được nói tới nhưng được nghiên cứu rất nhiều ở chính Philippines.
- Hợp đồng lao động ở nước ngoài thường kéo dài hai năm, sau đó mới có kỳ về thăm nhà.
- Philippines là một trong số rất ít quốc gia không có thủ tục ly hôn dân sự áp dụng chung cho cả nước; Bộ luật Gia đình hiện hành được ban hành năm 1987.
- Nhiều nghiên cứu xã hội học ở Philippines tập trung vào nhóm trẻ em có cha mẹ làm việc ở nước ngoài.
- Hiện tượng người có bằng cấp cao làm công việc dưới trình độ ở nước ngoài được gọi là lãng phí kỹ năng.
Trẻ em lớn lên khi cha mẹ ở xa
Bắt đầu từ nhóm chịu ảnh hưởng gián tiếp.
Rất nhiều trẻ em Philippines có ít nhất một phụ huynh làm việc ở nước ngoài.
Ông bà, cô dì chú bác thường là người trực tiếp nuôi dưỡng.
Các nghiên cứu ghi nhận cả tác động tích cực lẫn tiêu cực.
Về tài chính, các em thường có điều kiện học hành tốt hơn.
Về tình cảm, việc thiếu vắng cha mẹ để lại ảnh hưởng rõ ở một số trường hợp.
Điều các nghiên cứu nhấn mạnh là kết quả rất khác nhau tuỳ hoàn cảnh: chất lượng người chăm sóc thay thế và tần suất liên lạc với cha mẹ tạo ra khác biệt lớn hơn nhiều so với bản thân việc cha mẹ có đi hay không.
Công nghệ đã thay đổi điều gì
Phần chuyển biến.
Trước đây liên lạc chủ yếu qua thư và điện thoại đường dài đắt đỏ.
Nay gọi video hằng ngày là chuyện bình thường.
Cha mẹ có thể theo dõi việc học của con từ xa.
Tiền cũng được gửi nhanh hơn và rẻ hơn qua ứng dụng.
Nhưng gọi video không thay thế được sự có mặt.
Đây là thay đổi lớn nhất trong hai thập niên: khoảng cách về thông tin gần như đã biến mất, còn khoảng cách về sự hiện diện thì vẫn nguyên.
Hôn nhân và quan hệ vợ chồng
Phần gia đình.
Xa nhau nhiều năm đặt áp lực lớn lên quan hệ vợ chồng.
Philippines không có thủ tục ly hôn dân sự áp dụng chung cho cả nước.
Thủ tục huỷ hôn tồn tại nhưng tốn kém và kéo dài.
Người theo đạo Hồi áp dụng quy định riêng về hôn nhân gia đình, theo một bộ luật nhân thân ban hành năm 1977.
Vì thế nhiều cặp sống ly thân trên thực tế mà không thay đổi được tình trạng pháp lý.
Đây là điểm đặc thù cần nắm khi tìm hiểu xã hội Philippines: khung pháp lý về hôn nhân ở đây chặt hơn hầu hết các nước, và điều đó tạo ra những tình huống thực tế mà luật chưa xử lý. Đây là chủ đề đang được tranh luận công khai trong nước.
Sức khoẻ tinh thần của người đi làm xa
Phần bản thân người lao động.
Cô đơn và nhớ nhà là vấn đề phổ biến trong những năm đầu.
Áp lực phải gửi tiền đều đặn về nhà là gánh nặng thường trực.
Nhiều người làm việc nhiều giờ để tăng thu nhập, ít thời gian nghỉ.
Rào cản ngôn ngữ và văn hoá ở một số nước làm tình trạng cô lập nặng hơn.
Các tổ chức cộng đồng người Philippines ở nước ngoài đóng vai trò hỗ trợ quan trọng.
Điểm cuối là điều thường được nhắc tới như thế mạnh của cộng đồng này: mạng lưới nhà thờ và hội đồng hương của người Philippines ở nước ngoài rất mạnh, và nó là chỗ dựa đầu tiên khi có vấn đề.
Lãng phí kỹ năng
Phần nghề nghiệp.
Nhiều người có bằng đại học làm công việc không đòi hỏi bằng cấp ở nước ngoài.
Giáo viên, kỹ sư hoặc kế toán có thể làm nghề chăm sóc hoặc dịch vụ.
Lý do thường là bằng cấp không được công nhận ở nước tiếp nhận.
Hoặc vì mức lương nghề tay chân ở nước ngoài vẫn cao hơn nghề chuyên môn trong nước.
Hiện tượng này được gọi là lãng phí kỹ năng.
Đây là tổn thất kép: cá nhân không dùng được chuyên môn đã học, còn đất nước thì mất luôn người có chuyên môn đó trong nước — và cả hai vế đều khó đo bằng con số.
Chảy máu chất xám trong ngành y tế
Phần ngành cụ thể.
Ngành y tế là nơi hiện tượng này rõ nhất.
Nhiều bác sĩ và điều dưỡng Philippines làm việc ở nước ngoài.
Trong khi đó nhiều vùng trong nước thiếu nhân lực y tế.
Một số bác sĩ học thêm điều dưỡng để đi làm ở nước ngoài dễ hơn.
Chính phủ đã thử nhiều biện pháp giữ nhân lực y tế trong nước.
Chi tiết bác sĩ học thêm điều dưỡng là ví dụ rõ nhất cho việc động lực kinh tế mạnh tới đâu: chênh lệch thu nhập giữa hai nước đủ lớn để một người sẵn sàng học lại một nghề có vị thế thấp hơn.
Tái hoà nhập khi trở về
Phần kết thúc hành trình.
Nhiều người về nước sau hàng chục năm làm việc ở nước ngoài.
Tìm việc trong nước ở tuổi đó không dễ.
Kỹ năng tích luỹ không phải lúc nào cũng dùng được ở thị trường trong nước.
Có chương trình hỗ trợ khởi nghiệp cho người hồi hương.
Nhưng tỉ lệ chuyển tiết kiệm thành sinh kế bền vững còn hạn chế.
Đây là khâu yếu nhất trong toàn bộ hệ thống: bộ máy làm rất tốt việc đưa người đi và bảo vệ họ khi ở xa, nhưng phần đưa họ trở lại thị trường lao động trong nước thì chưa hiệu quả tương xứng.
Văn hoá di cư và vòng lặp thế hệ
Phần dài hạn, khép bài.
Ở nhiều cộng đồng, đi làm nước ngoài là con đường mặc định.
Trẻ em lớn lên thấy người thân đi và coi đó là điều bình thường.
Việc chọn ngành học cũng hướng tới thị trường lao động quốc tế.
Điều đó củng cố mô hình qua từng thế hệ.
Phá vỡ vòng lặp đòi hỏi tạo đủ việc làm tốt trong nước.
Đây là kết luận mà mọi nghiên cứu về chủ đề này đều quay về: vấn đề không nằm ở việc người ta đi, mà ở việc ở lại không phải một lựa chọn thực sự với nhiều người.
Cái giá của mô hình xuất khẩu lao động không hiện lên trong các con số kinh tế. Nó nằm ở những bữa cơm thiếu người, những đứa trẻ lớn lên qua màn hình, và những người trở về sau hai mươi năm không biết bắt đầu lại từ đâu. Philippines không né tránh chủ đề này — nó được nghiên cứu, tranh luận công khai và đưa vào chính sách, dù lời giải trọn vẹn thì chưa ai tìm ra.
Trẻ em có cha mẹ đi làm xa chịu ảnh hưởng thế nào?
Các nghiên cứu ghi nhận cả hai chiều: về tài chính các em thường có điều kiện học hành tốt hơn, còn về tình cảm thì việc thiếu vắng cha mẹ để lại ảnh hưởng rõ ở một số trường hợp. Chất lượng người chăm sóc thay thế và tần suất liên lạc tạo khác biệt lớn hơn nhiều so với bản thân việc cha mẹ có đi hay không.
Vì sao hôn nhân là vấn đề đặc thù ở Philippines?
Vì Philippines là một trong số rất ít quốc gia không có thủ tục ly hôn dân sự áp dụng chung cho cả nước; thủ tục huỷ hôn tồn tại nhưng tốn kém và kéo dài, còn người theo đạo Hồi áp dụng quy định riêng. Nhiều cặp vì thế sống ly thân trên thực tế mà không thay đổi được tình trạng pháp lý. Đây là chủ đề đang được tranh luận công khai trong nước.
Lãng phí kỹ năng nghĩa là gì?
Là hiện tượng người có bằng đại học làm công việc không đòi hỏi bằng cấp ở nước ngoài — giáo viên, kỹ sư hay kế toán làm nghề chăm sóc hoặc dịch vụ — thường vì bằng cấp không được công nhận, hoặc vì lương nghề tay chân ở nước ngoài vẫn cao hơn nghề chuyên môn trong nước.
Khâu nào yếu nhất trong mô hình này?
Tái hoà nhập khi trở về. Bộ máy làm rất tốt việc đưa người đi và bảo vệ họ khi ở xa, nhưng nhiều người về nước sau hàng chục năm khó tìm việc, kỹ năng tích luỹ không phải lúc nào cũng dùng được trong nước, và tỉ lệ chuyển tiết kiệm thành sinh kế bền vững còn hạn chế.