Không quốc gia nào tổ chức việc đưa người ra nước ngoài làm việc bài bản như Philippines. Đây không phải hiện tượng tự phát mà là một chính sách có bộ máy riêng, có luật riêng và có cả cách gọi trang trọng dành cho những người đi — và nó đã trở thành một phần bản sắc quốc gia.
- Theo khảo sát hằng năm về người Philippines ở nước ngoài, số lao động đang làm việc ở nước ngoài vào khoảng 2 triệu người.
- Kiều hối gửi về nước tương đương khoảng 8 tới 9 phần trăm quy mô nền kinh tế Philippines.
- Nhà nước Philippines gọi những người lao động này bằng một danh xưng trang trọng, có nghĩa là những người anh hùng thời nay.
- Cơ quan chuyên trách quản lý việc làm ngoài nước được lập từ năm 1982, và một bộ riêng phụ trách lĩnh vực này được lập theo luật năm 2021.
Quy mô và cách đo
Bắt đầu từ con số.
Số lao động Philippines đang làm việc ở nước ngoài vào khoảng 2 triệu người theo khảo sát hằng năm.
Con số này chỉ tính người đang làm việc theo hợp đồng có thời hạn.
Ngoài ra còn nhiều người Philippines đã định cư lâu dài ở nước khác.
Tổng số người Philippines sống ở nước ngoài lớn hơn nhiều con số đó.
Số liệu được cơ quan thống kê công bố định kỳ.
Cần phân biệt hai nhóm này khi đọc bất kỳ con số nào: người đi làm theo hợp đồng có kế hoạch quay về, còn người định cư thì không — và hai nhóm có quan hệ rất khác nhau với quê nhà.
Đi đâu và làm gì
Phần điểm đến.
Các nước vùng Vịnh là nhóm điểm đến lớn nhất.
Hong Kong, Singapore, Nhật Bản và Đài Loan là các điểm đến chính ở châu Á.
Ở phương Tây, Mỹ, Canada và một số nước châu Âu tiếp nhận nhiều người Philippines.
Nghề phổ biến gồm giúp việc gia đình, điều dưỡng, xây dựng và dịch vụ khách sạn.
Thuyền viên là một nhóm riêng, làm việc trên tàu thương mại quốc tế.
Cơ cấu này phản ánh đúng thế mạnh đã bàn ở chuyên mục trước: tiếng Anh mở ra các nghề chăm sóc và dịch vụ, còn đào tạo theo chuẩn quốc tế mở ra nghề hàng hải.
Vì sao hiện tượng này bắt đầu
Phần lịch sử.
Việc đưa lao động ra nước ngoài được tổ chức có hệ thống từ thập niên 1970.
Lúc đó nhu cầu nhân lực xây dựng ở vùng Vịnh tăng mạnh.
Trong nước, thị trường việc làm không hấp thụ hết lực lượng lao động.
Chính sách ban đầu được coi là biện pháp tạm thời.
Nhưng nó dần trở thành đặc điểm lâu dài của nền kinh tế.
Đây là điểm được bàn nhiều ở chính Philippines: một giải pháp tình thế kéo dài nửa thế kỷ đã trở thành cấu trúc, và việc đảo ngược nó khó hơn nhiều so với việc bắt đầu.
Địa lý cũng là một phần của câu chuyện
Phần nối với kiểu hình quần đảo.
Philippines là quần đảo nên vận chuyển hàng nặng ra thị trường vốn đắt đỏ.
Công nghiệp chế tạo quy mô lớn vì thế khó cạnh tranh hơn.
Trong khi đó, xuất khẩu dịch vụ và lao động không chịu chi phí vận chuyển.
Một người đi làm ở nước ngoài không cần cảng container.
Bão và thiên tai cũng làm gián đoạn sản xuất trong nước theo chu kỳ.
Nhìn theo cách này thì mô hình kinh tế của Philippines khá nhất quán với địa lý của nó: nước này xuất khẩu những thứ không phải chở qua biển — dịch vụ gia công, thuyền viên và lao động.
Danh xưng và cách xã hội nhìn nhận
Phần văn hoá.
Nhà nước gọi người lao động ở nước ngoài bằng một danh xưng trang trọng.
Danh xưng đó có nghĩa là những người anh hùng thời nay.
Có làn riêng ở sân bay và một số ưu tiên thủ tục dành cho họ.
Ngày dành riêng để tôn vinh họ được tổ chức hằng năm.
Trong gia đình, người đi làm xa thường là trụ cột tài chính.
Danh xưng này cũng gây tranh luận ở chính Philippines: một số người cho rằng nó tôn vinh sự hy sinh trong khi vấn đề gốc là nền kinh tế không tạo đủ việc làm ở nhà.
Hợp đồng và quy trình chính thức
Phần thủ tục.
Việc tuyển dụng ra nước ngoài phải qua đơn vị được cấp phép.
Hợp đồng lao động phải được cơ quan quản lý phê duyệt.
Người lao động cần giấy chứng nhận việc làm ngoài nước khi xuất cảnh.
Có chương trình tập huấn trước khi đi bắt buộc.
Có quỹ phúc lợi mà người lao động tham gia đóng góp.
Quy trình này là lý do mô hình Philippines được nhiều nước nghiên cứu: nó đặt nhà nước vào giữa quan hệ giữa người lao động và chủ sử dụng ở nước ngoài, thay vì để hai bên tự thoả thuận.
Những rủi ro vẫn còn
Phần cân bằng.
Tuyển dụng trái phép và lừa đảo vẫn xảy ra dù có quy định.
Phí môi giới quá mức là vấn đề được nhắc tới liên tục.
Người làm giúp việc gia đình ở thế dễ tổn thương hơn các nghề khác.
Điều kiện làm việc phụ thuộc nhiều vào luật của nước tiếp nhận.
Khi có xung đột hoặc khủng hoảng, việc hồi hương là thách thức lớn.
Điểm thứ ba là chỗ khó nhất của cả hệ thống: người làm việc trong nhà riêng ít được luật lao động của nước sở tại bảo vệ như người làm ở doanh nghiệp, và đó là giới hạn mà nước gửi lao động không tự khắc phục được.
Ý nghĩa khi tìm hiểu Philippines
Phần thực dụng, khép bài.
Đây là chủ đề hiện diện trong mọi mặt của đời sống nước này.
Nhiều gia đình có ít nhất một người đang làm việc ở nước ngoài.
Kiều hối ảnh hưởng tới tiêu dùng, bất động sản và giáo dục.
Mùa lễ cuối năm gắn với việc người đi làm xa trở về.
Hiểu chủ đề này là hiểu một phần lớn xã hội Philippines.
Với người Việt quan tâm, có một lý do nữa để đọc kỹ chuyên mục này: Việt Nam cũng đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài, nên kinh nghiệm bốn mươi năm của Philippines có nhiều điều đáng tham khảo — cả phần làm được lẫn phần chưa giải quyết được.
Việc hai triệu người đi làm xa không phải là chi tiết bên lề của kinh tế Philippines mà là một trong những trụ cột của nó. Nó sinh ra từ địa lý, từ chính sách ngôn ngữ và từ một quyết định chính sách của thập niên 1970 kéo dài tới nay. Các bài tiếp theo trong chuyên mục này đi vào bộ máy quản lý, dòng kiều hối, ngành thuyền viên và cái giá xã hội của mô hình.
Có bao nhiêu người Philippines làm việc ở nước ngoài?
Khoảng 2 triệu người theo khảo sát hằng năm, nhưng con số này chỉ tính người đang làm việc theo hợp đồng có thời hạn. Tổng số người Philippines sống ở nước ngoài, gồm cả người đã định cư lâu dài, lớn hơn nhiều.
Họ đi những nước nào và làm nghề gì?
Các nước vùng Vịnh là nhóm điểm đến lớn nhất, cùng Hong Kong, Singapore, Nhật Bản, Đài Loan ở châu Á và Mỹ, Canada, một số nước châu Âu ở phương Tây. Nghề phổ biến gồm giúp việc gia đình, điều dưỡng, xây dựng, dịch vụ khách sạn, và thuyền viên trên tàu thương mại quốc tế.
Vì sao Philippines đi theo mô hình này?
Việc đưa lao động ra nước ngoài được tổ chức có hệ thống từ thập niên 1970 khi nhu cầu nhân lực xây dựng ở vùng Vịnh tăng mạnh còn thị trường việc làm trong nước không hấp thụ hết. Là quần đảo nên vận chuyển hàng nặng đắt đỏ, Philippines thuận lợi hơn khi xuất khẩu những thứ không phải chở qua biển.
Rủi ro lớn nhất với người đi làm xa là gì?
Tuyển dụng trái phép và phí môi giới quá mức vẫn xảy ra dù có quy định, và người làm giúp việc gia đình ở thế dễ tổn thương nhất vì người làm trong nhà riêng ít được luật lao động nước sở tại bảo vệ như người làm ở doanh nghiệp — giới hạn mà nước gửi lao động không tự khắc phục được.