Philippines từng là một trong số rất ít quốc gia trên thế giới có giáo dục cơ bản chỉ mười năm. Cuộc cải cách thông qua năm 2013 đã nâng con số đó lên mười ba năm — và thay đổi luôn cách học sinh chuẩn bị bước vào đại học hoặc vào thị trường lao động.
- Luật giáo dục cơ bản nâng cao được thông qua năm 2013, đưa giáo dục cơ bản từ 10 năm lên 13 năm.
- Hệ thống gồm mẫu giáo bắt buộc, 6 năm tiểu học, 4 năm trung học cơ sở và 2 năm trung học phổ thông.
- Luật về tiếp cận giáo dục đại học thông qua năm 2017 miễn học phí cho sinh viên các trường đại học và cao đẳng công lập.
- Ba cơ quan quản lý ba bậc: bộ giáo dục lo giáo dục cơ bản, một uỷ ban lo giáo dục đại học, và một cơ quan riêng lo đào tạo nghề.
Vì sao phải cải cách
Bắt đầu từ lý do.
Trước cải cách, giáo dục cơ bản ở Philippines chỉ kéo dài mười năm.
Hầu hết các nước khác có mười hai năm trở lên.
Điều đó gây khó khi bằng cấp Philippines được xét ở nước ngoài.
Học sinh vào đại học cũng ít tuổi và ít chuẩn bị hơn so với chuẩn quốc tế.
Vì thế luật năm 2013 thêm hai năm trung học phổ thông và mẫu giáo bắt buộc.
Động cơ quốc tế ở đây rất rõ và rất đặc thù Philippines: ở một nước có nhiều người đi làm việc và học tập ở nước ngoài, việc bằng cấp được công nhận là vấn đề kinh tế chứ không chỉ là vấn đề giáo dục.
Cấu trúc hiện nay
Phần hệ thống.
Mẫu giáo là bậc bắt buộc đầu tiên.
Tiểu học kéo dài sáu năm.
Trung học cơ sở kéo dài bốn năm.
Trung học phổ thông kéo dài hai năm, gồm lớp 11 và lớp 12.
Tổng cộng là mười ba năm giáo dục cơ bản.
Hai năm cuối là phần mới và cũng là phần quan trọng nhất của cải cách: chúng được thiết kế để học sinh hoặc sẵn sàng vào đại học, hoặc có nghề đi làm được ngay.
Các luồng ở hai năm cuối
Phần phân luồng.
Học sinh lớp 11 và 12 chọn một luồng để theo.
Luồng học thuật chuẩn bị cho đại học, chia theo nhóm ngành.
Luồng kỹ thuật và nghề hướng tới đi làm ngay sau khi tốt nghiệp.
Còn có luồng nghệ thuật và luồng thể thao.
Luồng nghề gắn với hệ thống chứng chỉ của cơ quan đào tạo nghề.
Ý tưởng của thiết kế này khá rõ ràng: không phải mọi học sinh đều vào đại học, nên hệ thống cần có lối ra vào thị trường lao động ngay sau bậc phổ thông.
Ba cơ quan quản lý ba bậc
Phần bộ máy.
Bộ giáo dục quản lý toàn bộ giáo dục cơ bản từ mẫu giáo tới lớp 12.
Một uỷ ban riêng quản lý giáo dục đại học.
Một cơ quan riêng quản lý đào tạo nghề và cấp chứng chỉ năng lực.
Ba cơ quan này có thẩm quyền và quy định riêng.
Trường hoặc trung tâm phải được cơ quan tương ứng cấp phép.
Với người tìm hiểu để học ở đây, đây là điều cần nắm: kiểm tra một cơ sở đào tạo có được cấp phép hay không phải kiểm ở đúng cơ quan phụ trách bậc học đó.
Trường công và trường tư
Phần loại hình.
Trường công không thu học phí ở bậc giáo dục cơ bản.
Luật thông qua năm 2017 miễn học phí cả ở các trường đại học và cao đẳng công lập.
Trường tư có mức học phí rất khác nhau tuỳ danh tiếng và chương trình.
Nhiều trường tư lâu đời do các dòng tu Công giáo quản lý.
Trường quốc tế dạy theo chương trình nước ngoài và có mức phí riêng.
Luật miễn học phí đại học công là một thay đổi lớn về chính sách xã hội: nó mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận đại học cho các gia đình thu nhập thấp, dù vẫn còn tranh luận về chi phí ngân sách và chất lượng.
Lịch năm học và những thay đổi gần đây
Phần lịch.
Theo truyền thống, năm học ở Philippines bắt đầu vào giữa năm và kết thúc vào đầu năm sau.
Lịch này gắn với mùa khô và mùa mưa của vùng quanh Manila.
Lịch năm học đã được điều chỉnh trong những năm gần đây.
Vì thế cần tra lịch hiện hành thay vì dựa vào thông tin cũ.
Bão và thiên tai cũng thường làm gián đoạn lịch học tại địa phương.
Điểm cuối là thực tế đặc thù ở đây: việc nghỉ học vì bão vài lần mỗi năm là chuyện bình thường, và các trường có cơ chế bù giờ cho việc đó.
Điều gia đình có con cần tra
Phần thực dụng.
Trường có được cấp phép bởi cơ quan tương ứng hay không.
Chương trình dạy là chương trình quốc gia hay chương trình quốc tế.
Ngôn ngữ giảng dạy ở các lớp đầu là tiếng gì.
Học phí và các khoản phí đi kèm trong cả năm.
Điều kiện nhập học với học sinh đến từ hệ thống giáo dục nước khác.
Điểm cuối là việc phải làm sớm: quy trình công nhận và xếp lớp cho học sinh chuyển từ hệ thống nước khác sang mất thời gian, nên nên bắt đầu trước khi chuyển tới.
Chất lượng và những thách thức đang có
Phần cân bằng, khép bài.
Tỉ lệ biết chữ ở Philippines thuộc nhóm cao trong khu vực.
Nhưng chất lượng giữa trường công và trường tư chênh lệch đáng kể.
Sĩ số lớp ở nhiều trường công rất đông.
Thiếu phòng học và tài liệu vẫn là vấn đề ở một số vùng.
Kết quả các kỳ đánh giá quốc tế gần đây đã thúc đẩy nhiều thảo luận về cải cách tiếp.
Đây là điều đáng ghi nhận về cách tiếp cận: kết quả đánh giá không tốt đã được công bố công khai và trở thành cơ sở cho tranh luận chính sách, thay vì bị giấu đi.
Hệ thống giáo dục Philippines đang trong giai đoạn chuyển đổi kéo dài từ cuộc cải cách năm 2013. Cấu trúc mười ba năm đưa nước này về chuẩn quốc tế, còn việc miễn học phí đại học công mở rộng khả năng tiếp cận. Nhưng khoảng cách giữa các trường và các vùng vẫn là thách thức lớn, và đó là bối cảnh cần nắm khi tìm hiểu bất kỳ thông tin nào về giáo dục ở đây.
Cải cách giáo dục năm 2013 thay đổi điều gì?
Nó đưa giáo dục cơ bản từ 10 năm lên 13 năm: mẫu giáo bắt buộc, 6 năm tiểu học, 4 năm trung học cơ sở và 2 năm trung học phổ thông. Lý do là trước đó Philippines là một trong số rất ít nước chỉ có 10 năm, gây khó khi bằng cấp được xét ở nước ngoài.
Hai năm trung học phổ thông học gì?
Học sinh lớp 11 và 12 chọn một luồng: luồng học thuật chuẩn bị cho đại học chia theo nhóm ngành, luồng kỹ thuật và nghề hướng tới đi làm ngay, cùng luồng nghệ thuật và luồng thể thao. Luồng nghề gắn với hệ thống chứng chỉ của cơ quan đào tạo nghề.
Học đại học công ở Philippines có mất học phí không?
Luật về tiếp cận giáo dục đại học thông qua năm 2017 miễn học phí cho sinh viên các trường đại học và cao đẳng công lập. Đây là thay đổi lớn về chính sách xã hội, mở rộng khả năng tiếp cận cho các gia đình thu nhập thấp, dù vẫn còn tranh luận về chi phí ngân sách.
Gia đình có con nên tra gì trước khi chọn trường?
Trường có được cơ quan tương ứng cấp phép không, dạy chương trình quốc gia hay quốc tế, ngôn ngữ giảng dạy ở các lớp đầu, học phí cùng các khoản đi kèm cả năm, và điều kiện nhập học với học sinh đến từ hệ thống giáo dục nước khác — quy trình công nhận và xếp lớp mất thời gian nên nên bắt đầu sớm.