Philippines.com.vnQuần đảo của những người đi làm xa
Lao động đi làm xa

Đọc mô hình Philippines từ góc nhìn Việt Nam

Việt Nam cũng đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài. Bốn mươi năm kinh nghiệm của Philippines có những phần đáng tham khảo và những phần đáng tránh.

Two passport booklets and a folded map lying side by side on a wooden desk with a pen, no readable text

Việt Nam cũng đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài, và cũng nhận một lượng kiều hối đáng kể. Philippines đã đi con đường đó sớm hơn khoảng hai thập niên, nên bốn mươi năm kinh nghiệm của họ có những phần đáng tham khảo — và cũng có những phần cho thấy nên tránh điều gì.

Thông tin nhanh:
  • Việt Nam và Philippines thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm 1976 và nâng lên quan hệ đối tác chiến lược vào năm 2015.
  • Luật về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng được Quốc hội thông qua năm 2020 và có hiệu lực từ năm 2022.
  • Philippines lập cơ quan chuyên trách quản lý việc làm ngoài nước từ năm 1982, sớm hơn nhiều nước trong khu vực.
  • Thị trường lao động chính của Việt Nam và của Philippines phần lớn không trùng nhau.

Hai mô hình, hai thị trường khác nhau

Bắt đầu từ điểm khác biệt.

Lao động Việt Nam tập trung nhiều ở Nhật Bản, Đài Loan và Hàn Quốc.

Lao động Philippines phân bố rộng hơn, mạnh ở vùng Vịnh và các nước phương Tây.

Tiếng Anh giúp người Philippines vào được các nghề chăm sóc ở phương Tây.

Lao động Việt Nam mạnh ở các ngành sản xuất và xây dựng tại Đông Á.

Vì thế hai nước ít cạnh tranh trực tiếp với nhau.

Khác biệt này bắt nguồn từ chính sách ngôn ngữ đã bàn ở chuyên mục trước: tiếng Anh mở ra nhóm thị trường mà không học ngôn ngữ bản địa của nước đến vẫn làm việc được, và đó là lợi thế rất khó sao chép trong ngắn hạn.

Phê duyệt hợp đồng mẫu

Phần cơ chế thứ nhất.

Philippines phê duyệt mẫu hợp đồng cho từng ngành và từng thị trường.

Mọi hợp đồng cụ thể không được có điều khoản kém hơn mẫu.

Điều đó tạo ra một mức sàn về lương và điều kiện làm việc.

Người lao động không phải tự thương lượng từng điều khoản.

Cơ quan quản lý cũng dễ kiểm tra hơn khi có chuẩn chung.

Đây là cơ chế đáng chú ý nhất trong toàn bộ mô hình: nó chuyển gánh nặng thương lượng từ cá nhân sang nhà nước, và cá nhân thì không bao giờ có đủ vị thế để thương lượng với một chủ sử dụng ở nước khác.

Trách nhiệm liên đới của công ty tuyển dụng

Phần cơ chế thứ hai.

Công ty tuyển dụng trong nước chịu trách nhiệm liên đới với chủ sử dụng nước ngoài.

Nếu chủ sử dụng vi phạm hợp đồng, người lao động có thể đòi ở trong nước.

Điều đó tránh việc phải kiện ở toà án nước ngoài.

Công ty tuyển dụng vì thế có động lực chọn đối tác cẩn thận.

Đây được coi là một trong những quy định mạnh nhất của luật Philippines.

Sức mạnh của quy định này nằm ở chỗ nó đổi hướng động lực: công ty tuyển dụng chuyển từ chỗ chỉ muốn đưa được nhiều người đi sang chỗ phải quan tâm người đi sẽ gặp gì.

Quỹ phúc lợi và tập huấn trước khi đi

Phần cơ chế thứ ba và thứ tư.

Người lao động đóng góp vào một quỹ phúc lợi chuyên biệt.

Quỹ hỗ trợ khi có tai nạn, bệnh tật, tử vong hoặc phải hồi hương.

Chương trình tập huấn trước khi đi là bắt buộc.

Nội dung gồm luật lao động nước đến, quyền của mình và cách liên hệ khi cần.

Có cả nội dung về quản lý tài chính và gửi tiền về nhà.

Việt Nam cũng có quỹ hỗ trợ tương tự, nên điểm đáng so là cách vận hành: mức đóng, phạm vi chi trả và thủ tục nhận hỗ trợ mới là thứ quyết định quỹ có thực sự hữu ích hay không.

Bài học về phí môi giới

Phần rủi ro chung.

Phí môi giới quá mức là vấn đề ở cả hai nước.

Người lao động vay nợ để đi và chịu áp lực trả nợ ngay từ đầu.

Áp lực đó khiến họ chấp nhận điều kiện làm việc kém hơn.

Philippines có quy định về mức phí tối đa được thu.

Nhưng thực thi vẫn là thách thức ở cả hai nước.

Đây là điểm mấu chốt mà mọi nghiên cứu đều chỉ ra: người đi làm việc với một khoản nợ lớn trên vai mất gần hết khả năng từ chối điều kiện xấu, nên kiểm soát phí là biện pháp bảo vệ hiệu quả hơn nhiều so với can thiệp sau khi có vấn đề.

Bài học về tái hoà nhập

Phần đáng học từ thất bại.

Philippines làm tốt việc đưa đi nhưng chưa làm tốt việc đón về.

Nhiều người trở về không chuyển được tiết kiệm thành sinh kế lâu dài.

Kỹ năng tích luỹ ở nước ngoài không phải lúc nào cũng dùng được trong nước.

Chương trình hỗ trợ khởi nghiệp có nhưng hiệu quả hạn chế.

Đây là phần nên được thiết kế từ đầu chứ không bổ sung sau.

Đây có lẽ là bài học giá trị nhất từ bốn mươi năm của Philippines: chính sách chỉ tính tới lúc người ta đi thì sẽ bỏ trống đúng giai đoạn quyết định việc cả hành trình có đáng hay không.

Bài học về cơ cấu kinh tế

Phần vĩ mô.

Kiều hối cải thiện tiêu dùng nhanh nhưng ít chuyển thành năng lực sản xuất.

Dòng ngoại tệ lớn có thể làm giảm sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu.

Mô hình dựa vào lao động di cư khó đảo ngược khi đã thành cấu trúc.

Tạo việc làm tốt trong nước là cách duy nhất giảm áp lực phải đi.

Đây là bài toán dài hạn, không có giải pháp nhanh.

Điểm này đáng suy nghĩ với bất kỳ nước nào đang ở giai đoạn đầu: xuất khẩu lao động là giải pháp tốt cho một giai đoạn, nhưng nó không nên trở thành đích đến của chiến lược phát triển.

Điều người Việt tìm hiểu nên làm

Phần thực dụng, khép bài.

Đi qua đơn vị được cấp phép, không qua kênh không chính thức.

Đọc kỹ hợp đồng và giữ một bản của mình.

Biết mức phí tối đa được phép thu theo quy định hiện hành.

Biết cách liên hệ với cơ quan đại diện ở nước đến.

Mọi quy định cụ thể phải tra ở cơ quan quản lý lao động ngoài nước của Việt Nam.

Điểm đầu tiên là điểm quan trọng nhất và cũng hay bị xem nhẹ nhất: toàn bộ hệ thống bảo vệ, ở cả Philippines lẫn Việt Nam, chỉ áp dụng cho người đi qua kênh chính thức.

Philippines không phải hình mẫu hoàn hảo, và họ cũng không tự nhận như vậy. Nhưng họ đã đi con đường này lâu hơn hầu hết các nước, đã vấp phải hầu hết các vấn đề, và đã công khai bàn về cả thành công lẫn thất bại của mình. Đó chính là lý do mô hình của họ đáng đọc — không phải để sao chép, mà để biết trước điều gì sẽ tới.

Lao động Việt Nam và Philippines có cạnh tranh nhau không?

Ít cạnh tranh trực tiếp vì thị trường phần lớn không trùng nhau: lao động Việt Nam tập trung ở Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc trong các ngành sản xuất và xây dựng, còn lao động Philippines mạnh ở vùng Vịnh và các nước phương Tây, nơi tiếng Anh giúp họ vào được các nghề chăm sóc.

Cơ chế nào của Philippines đáng tham khảo nhất?

Phê duyệt hợp đồng mẫu cho từng ngành và từng thị trường, tạo mức sàn về lương và điều kiện mà không hợp đồng nào được thấp hơn. Nó chuyển gánh nặng thương lượng từ cá nhân sang nhà nước — cá nhân không bao giờ đủ vị thế để thương lượng với một chủ sử dụng ở nước khác.

Vì sao phí môi giới quan trọng tới vậy?

Vì người lao động vay nợ để đi sẽ chịu áp lực trả nợ ngay từ đầu, và áp lực đó khiến họ chấp nhận điều kiện làm việc kém hơn. Người đi làm việc với một khoản nợ lớn trên vai mất gần hết khả năng từ chối điều kiện xấu, nên kiểm soát phí hiệu quả hơn nhiều so với can thiệp sau khi có vấn đề.

Bài học lớn nhất từ Philippines là gì?

Tái hoà nhập phải được thiết kế từ đầu chứ không bổ sung sau. Philippines làm tốt việc đưa đi và bảo vệ người lao động khi ở xa, nhưng nhiều người trở về không chuyển được tiết kiệm thành sinh kế lâu dài — chính sách chỉ tính tới lúc người ta đi sẽ bỏ trống đúng giai đoạn quyết định cả hành trình có đáng hay không.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay +849.219.219.88