Trên các tàu hàng chạy khắp thế giới, thuyền viên Philippines là nhóm đông nhất hoặc gần như đông nhất. Đây không phải chuyện tình cờ mà là kết quả của một hệ thống đào tạo được xây dựng theo đúng chuẩn quốc tế — và là ngành duy nhất trong xuất khẩu lao động mà chất lượng bị giám sát bởi bên ngoài chứ không chỉ bởi luật trong nước.
- Philippines thuộc nhóm nước cung cấp thuyền viên nhiều nhất cho đội tàu thương mại thế giới.
- Công ước quốc tế về tiêu chuẩn huấn luyện, cấp chứng chỉ và trực ca cho thuyền viên được thông qua năm 1978.
- Đợt sửa đổi lớn của công ước đó được thông qua tại Manila vào năm 2010.
- Một đạo luật riêng về quyền của thuyền viên Philippines được ban hành năm 2024.
Vì sao Philippines trở thành nguồn thuyền viên lớn
Bắt đầu từ nguyên nhân.
Là quần đảo, Philippines có truyền thống đi biển lâu đời.
Tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc trên tàu quốc tế.
Thuyền viên Philippines nói được tiếng Anh nên làm việc trên tàu đa quốc gia dễ hơn.
Hệ thống trường hàng hải được xây dựng từ sớm và quy mô lớn.
Các công ty vận tải quốc tế đã quen tuyển từ nguồn này qua nhiều thập niên.
Ba yếu tố đầu cộng lại tạo thành một lợi thế rất khó sao chép: truyền thống đi biển, ngôn ngữ làm việc và hệ thống đào tạo sẵn có — thiếu một trong ba thì không đủ.
Chuẩn quốc tế và hệ quả của nó
Phần quy chuẩn.
Thuyền viên trên tàu quốc tế phải có chứng chỉ theo chuẩn của một công ước quốc tế.
Công ước này được thông qua năm 1978 và sửa đổi nhiều lần.
Đợt sửa đổi lớn được thông qua tại Manila vào năm 2010.
Chứng chỉ chỉ có giá trị nếu hệ thống đào tạo của nước cấp được công nhận.
Vì thế các cơ sở đào tạo chịu đánh giá định kỳ từ bên ngoài.
Việc đợt sửa đổi mang tên Manila là một chi tiết đáng chú ý: Philippines không chỉ cung cấp thuyền viên mà còn tham gia vào việc định ra chuẩn nghề nghiệp cho cả ngành.
Công ước về điều kiện lao động trên biển
Phần bảo vệ người lao động.
Ngoài chuẩn về đào tạo, còn có công ước riêng về điều kiện lao động hàng hải.
Công ước này quy định giờ làm, giờ nghỉ, chỗ ở và chăm sóc y tế trên tàu.
Nó cũng quy định về hồi hương và trả lương.
Tàu bị kiểm tra ở cảng để xác nhận tuân thủ.
Tàu không đạt có thể bị giữ lại ở cảng.
Cơ chế kiểm tra tại cảng là điểm mạnh nhất của ngành này so với các nghề khác: quyền của thuyền viên được thực thi bởi nhà chức trách của mọi cảng mà tàu ghé, không phụ thuộc vào một nước duy nhất.
Đào tạo và con đường vào nghề
Phần nghề nghiệp.
Trường hàng hải đào tạo cả ngành boong và ngành máy.
Sinh viên phải thực tập trên tàu thật trong một thời gian nhất định.
Sau đó phải thi lấy chứng chỉ theo chuẩn quốc tế.
Thăng tiến trong nghề gắn với thời gian đi biển và chứng chỉ cao hơn.
Vị trí sĩ quan đòi hỏi nhiều năm tích luỹ.
Chỗ nghẽn lớn nhất của ngành này là suất thực tập: số chỗ thực tập trên tàu thật luôn ít hơn số sinh viên tốt nghiệp, và đó là nơi nhiều người dừng lại.
Đời sống trên tàu
Phần thực tế.
Hợp đồng đi biển thường kéo dài nhiều tháng liên tục.
Trong thời gian đó thuyền viên sống và làm việc trên cùng con tàu.
Thuỷ thủ đoàn thường gồm nhiều quốc tịch khác nhau.
Kết nối internet trên tàu đã cải thiện nhưng vẫn hạn chế ở nhiều tuyến.
Thu nhập cao hơn nhiều so với công việc tương đương trong nước.
Đây là phép đánh đổi rất rõ: thu nhập cao đổi bằng nhiều tháng xa nhà và không gian sống rất hạn chế, và không phải ai cũng chịu được nhịp đó lâu dài.
Rủi ro nghề nghiệp
Phần an toàn.
Tai nạn lao động trên tàu là rủi ro thường trực.
Thời tiết xấu làm tăng nguy hiểm khi làm việc trên boong.
Một số tuyến hàng hải đi qua vùng có rủi ro an ninh.
Sức khoẻ tâm thần do cô lập kéo dài là vấn đề được quan tâm hơn gần đây.
Chăm sóc y tế trên biển hạn chế so với trên bờ.
Điểm thứ tư là thay đổi đáng ghi nhận của cả ngành: sức khoẻ tâm thần của thuyền viên từng bị bỏ qua và nay đã thành nội dung chính thức trong các quy định về phúc lợi trên tàu.
Đạo luật riêng năm 2024
Phần chính sách mới.
Một đạo luật riêng về quyền của thuyền viên Philippines được ban hành năm 2024.
Luật tập hợp các quyền vốn nằm rải ở nhiều văn bản khác nhau.
Nó cũng đặt ra chuẩn về đào tạo và về giải quyết tranh chấp.
Mục tiêu là giữ vị thế của Philippines trong ngành hàng hải quốc tế.
Nội dung cụ thể cần tra ở văn bản gốc và cơ quan có thẩm quyền.
Việc ban hành một đạo luật riêng cho một nghề cho thấy tầm quan trọng của nó: rất ít nghề nào ở bất kỳ nước nào có một đạo luật mang tên chính nghề đó.
Ý nghĩa với người quan tâm tới nghề biển
Phần thực dụng, khép bài.
Chứng chỉ phải theo chuẩn quốc tế mới làm việc trên tàu nước ngoài được.
Kiểm tra cơ sở đào tạo có được công nhận hay không trước khi nhập học.
Hỏi rõ về cơ hội thực tập trên tàu thật ngay từ đầu.
Tìm hiểu lộ trình thăng tiến và yêu cầu thời gian đi biển của từng vị trí.
Mọi yêu cầu về chứng chỉ phải tra ở cơ quan hàng hải có thẩm quyền.
Câu hỏi thứ ba là câu quan trọng nhất khi chọn trường: một chương trình đào tạo không kèm cơ hội thực tập trên tàu thật sẽ dừng lại ở tấm bằng, vì không có thời gian đi biển thì không lấy được chứng chỉ hành nghề.
Ngành thuyền viên là phần được tổ chức tốt nhất trong toàn bộ mô hình xuất khẩu lao động của Philippines. Lý do là nó không chịu sự quản lý của riêng nước nào mà chịu chuẩn của cả ngành hàng hải thế giới. Điều đó vừa buộc Philippines phải giữ chất lượng, vừa cho thuyền viên của họ một lớp bảo vệ mà lao động trong các nghề khác không có.
Vì sao Philippines cung cấp nhiều thuyền viên tới vậy?
Ba yếu tố cộng lại: truyền thống đi biển lâu đời của một quần đảo, tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc trên tàu quốc tế nên thuyền viên Philippines làm việc trên tàu đa quốc gia dễ hơn, và hệ thống trường hàng hải được xây dựng từ sớm ở quy mô lớn. Thiếu một trong ba thì không đủ.
Chứng chỉ thuyền viên phải theo chuẩn nào?
Chuẩn của một công ước quốc tế về huấn luyện, cấp chứng chỉ và trực ca, được thông qua năm 1978 và sửa đổi nhiều lần — trong đó đợt sửa đổi lớn được thông qua tại Manila vào năm 2010. Chứng chỉ chỉ có giá trị nếu hệ thống đào tạo của nước cấp được công nhận, nên các cơ sở chịu đánh giá định kỳ từ bên ngoài.
Quyền của thuyền viên được bảo vệ thế nào?
Ngoài chuẩn đào tạo còn có công ước riêng về điều kiện lao động hàng hải, quy định giờ làm, giờ nghỉ, chỗ ở, chăm sóc y tế, hồi hương và trả lương; tàu bị kiểm tra ở cảng và có thể bị giữ lại nếu không đạt. Quyền của thuyền viên vì thế được thực thi bởi nhà chức trách của mọi cảng mà tàu ghé.
Học hàng hải cần lưu ý gì nhất?
Cơ hội thực tập trên tàu thật — số chỗ thực tập luôn ít hơn số sinh viên tốt nghiệp, và không có thời gian đi biển thì không lấy được chứng chỉ hành nghề. Cũng cần kiểm tra cơ sở đào tạo có được công nhận hay không trước khi nhập học.