Philippines.com.vnQuần đảo của những người đi làm xa
Du lịch và biển

Khu bảo tồn biển do cộng đồng quản lý

Philippines có hàng nghìn khu bảo tồn biển nhỏ do chính làng chài quản lý. Mô hình này được nghiên cứu khắp thế giới, và lý do thành công rất cụ thể.

A small wooden patrol boat anchored beside a buoy marking a protected reef area near a village shore, no readable text

Philippines có hàng nghìn khu bảo tồn biển nhỏ do chính các làng chài quản lý. Mô hình này được nghiên cứu ở khắp thế giới, không phải vì nó hoàn hảo mà vì nó cho thấy rất rõ điều kiện nào làm bảo tồn thành công và điều kiện nào làm nó chỉ tồn tại trên giấy.

Thông tin nhanh:
  • Luật về chính quyền địa phương ban hành năm 1991 trao cho chính quyền đô thị và thành phố quyền quản lý vùng nước ven bờ trong phạm vi 15 km.
  • Luật thuỷ sản được ban hành năm 1998 và sửa đổi năm 2015.
  • Khu bảo tồn biển ở đảo Apo thuộc tỉnh Negros Oriental được lập từ đầu thập niên 1980 và trở thành mô hình được nghiên cứu nhiều.
  • Nhiều địa phương có lực lượng tuần tra biển tình nguyện do chính cộng đồng lập ra.

Cơ sở pháp lý: quyền được trao cho cấp xã

Bắt đầu từ luật.

Luật về chính quyền địa phương ban hành năm 1991 phân quyền mạnh xuống cấp cơ sở.

Chính quyền đô thị và thành phố được quản lý vùng nước ven bờ trong phạm vi 15 km.

Họ được lập khu bảo tồn và ban hành quy định trong phạm vi đó.

Luật thuỷ sản năm 1998 và bản sửa đổi năm 2015 bổ sung thêm quy định.

Nhờ vậy một làng chài có thể tự lập khu bảo tồn của mình.

Đây là điểm khác biệt căn bản so với mô hình vườn quốc gia do trung ương quản lý: người ra quyết định và người chịu ảnh hưởng là cùng một nhóm người.

Khu cấm đánh bắt hoạt động thế nào

Phần cơ chế.

Một phần rạn được khoanh làm khu cấm đánh bắt hoàn toàn.

Trong khu đó, cá được sinh sản và lớn lên không bị khai thác.

Cá lớn đẻ nhiều trứng hơn cá nhỏ rất nhiều lần.

Ấu trùng và cá trưởng thành tràn ra vùng xung quanh.

Ngư dân đánh bắt ở vùng ngoài và hưởng lợi từ phần tràn ra đó.

Cơ chế này là lý do mô hình thuyết phục được ngư dân: họ không được yêu cầu hy sinh cho môi trường mà được chỉ ra rằng để một vùng nghỉ sẽ làm vùng còn lại nhiều cá hơn.

Trường hợp đảo Apo

Phần ví dụ điển hình.

Đảo Apo là một đảo nhỏ thuộc tỉnh Negros Oriental.

Khu bảo tồn ở đây được lập từ đầu thập niên 1980.

Ban đầu có sự hỗ trợ kỹ thuật từ một trường đại học trong vùng.

Cộng đồng tham gia từ khâu khoanh vùng tới khâu tuần tra.

Sau nhiều năm, sản lượng cá quanh đảo tăng lên rõ rệt.

Điều làm trường hợp này được trích dẫn nhiều là khoảng thời gian: kết quả chỉ thấy rõ sau khoảng một thập niên, và đó là lý do nhiều chương trình ngắn hạn thất bại trước khi kịp có kết quả.

Lực lượng tuần tra của cộng đồng

Phần thực thi.

Nhiều địa phương lập lực lượng tuần tra biển tình nguyện.

Thành viên là ngư dân trong chính cộng đồng đó.

Họ giám sát khu cấm và báo cáo vi phạm.

Việc xử lý vi phạm do chính quyền địa phương thực hiện.

Hiệu quả phụ thuộc vào việc lực lượng này có được hỗ trợ đủ hay không.

Đây là mắt xích quyết định của cả mô hình: một khu bảo tồn không có người tuần tra thì chỉ là một đường vẽ trên bản đồ, và tuần tra thì cần thuyền, nhiên liệu và thời gian của người thật.

Vì sao nhiều khu bảo tồn không hiệu quả

Phần thất bại.

Nhiều khu được lập nhưng không có nguồn lực để thực thi.

Ranh giới không rõ hoặc không được đánh dấu trên thực địa.

Cộng đồng không tham gia từ đầu nên không thấy đó là việc của mình.

Thay đổi lãnh đạo địa phương làm chương trình bị gián đoạn.

Ngư dân từ nơi khác tới đánh bắt mà cộng đồng không ngăn được.

Ba điểm đầu là những điểm có thể sửa được bằng thiết kế chương trình: khoanh vùng cùng cộng đồng, đánh dấu ranh giới bằng phao thật, và bảo đảm kinh phí tuần tra.

Đánh bắt huỷ diệt: vấn đề dai dẳng

Phần khó nhất.

Đánh bắt bằng chất nổ phá huỷ rạn ngay lập tức.

Đánh bắt bằng chất độc làm cá tê liệt nhưng giết san hô.

Cả hai đều bị pháp luật cấm.

Nhưng chúng vẫn xảy ra ở một số nơi.

Nguyên nhân gốc thường là nghèo và thiếu sinh kế thay thế.

Đây là lý do các chương trình bảo tồn thành công đều kèm phần sinh kế: cấm một cách kiếm sống mà không đưa ra cách khác thì lệnh cấm sẽ bị vi phạm, và đó là bài học chung của mọi nước.

Du lịch như nguồn thu cho bảo tồn

Phần mô hình tài chính.

Nhiều khu bảo tồn thu phí từ khách lặn và khách tham quan.

Phí này dùng cho tuần tra, bảo dưỡng phao neo và trả công người quản lý.

Du lịch cũng tạo việc làm thay thế cho ngư dân.

Nhưng phụ thuộc vào du lịch cũng là rủi ro riêng.

Khi khách dừng lại, nguồn thu cho bảo tồn cũng dừng theo.

Rủi ro này đã hiện ra rất rõ trong giai đoạn hạn chế đi lại toàn cầu: nhiều khu bảo tồn mất nguồn thu và phải giảm tuần tra đúng lúc áp lực đánh bắt tăng lên.

Điều mô hình này dạy được

Phần bài học, khép bài.

Bảo tồn thành công khi người chịu ảnh hưởng cũng là người quyết định.

Lợi ích phải thấy được trong vài năm chứ không phải vài chục năm.

Ranh giới phải rõ trên thực địa, không chỉ trên giấy.

Thực thi cần nguồn lực ổn định, không thể chỉ dựa vào thiện chí.

Phải có sinh kế thay thế cho những gì bị cấm.

Năm điều kiện này không riêng gì biển: chúng đúng với rừng, với nguồn nước và với mọi tài nguyên chung mà nhiều người cùng khai thác.

Mô hình khu bảo tồn biển cấp cộng đồng của Philippines là một trong những đóng góp đáng chú ý nhất của nước này vào thực hành bảo tồn thế giới. Nó không đến từ một chính sách lớn từ trung ương mà từ việc luật năm 1991 trao quyền xuống cấp cơ sở, rồi hàng nghìn cộng đồng tự làm theo cách của mình. Một số nơi thất bại, một số nơi thành công — và chính sự đa dạng đó làm nó trở thành kho kinh nghiệm quý.

Vì sao làng chài ở Philippines lập được khu bảo tồn?

Vì luật về chính quyền địa phương ban hành năm 1991 trao cho chính quyền đô thị và thành phố quyền quản lý vùng nước ven bờ trong phạm vi 15 km, gồm cả quyền lập khu bảo tồn và ban hành quy định. Nhờ đó người ra quyết định và người chịu ảnh hưởng là cùng một nhóm người.

Khu cấm đánh bắt có lợi gì cho ngư dân?

Trong khu cấm, cá sinh sản và lớn lên không bị khai thác, mà cá lớn đẻ nhiều trứng hơn cá nhỏ rất nhiều lần; ấu trùng và cá trưởng thành tràn ra vùng xung quanh nơi ngư dân được đánh bắt. Họ không phải hy sinh cho môi trường mà được chỉ ra rằng để một vùng nghỉ sẽ làm vùng còn lại nhiều cá hơn.

Vì sao nhiều khu bảo tồn không hiệu quả?

Vì thiếu nguồn lực thực thi, ranh giới không được đánh dấu trên thực địa, cộng đồng không tham gia từ đầu nên không thấy đó là việc của mình, chương trình gián đoạn khi thay lãnh đạo địa phương, và ngư dân từ nơi khác tới đánh bắt mà cộng đồng không ngăn được.

Điều kiện để bảo tồn thành công là gì?

Người chịu ảnh hưởng cũng phải là người quyết định; lợi ích phải thấy được trong vài năm; ranh giới phải rõ trên thực địa; thực thi cần nguồn lực ổn định chứ không chỉ thiện chí; và phải có sinh kế thay thế cho những gì bị cấm — cấm một cách kiếm sống mà không đưa ra cách khác thì lệnh cấm sẽ bị vi phạm.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay +849.219.219.88