Cơn bão đổ bộ vào Philippines tháng 11 năm 2013 là một trong những cơn mạnh nhất từng được ghi nhận trên thế giới. Nó cũng cho thấy một điều mà mọi hệ thống cảnh báo đều phải học: một cảnh báo đúng về mặt khoa học vẫn có thể thất bại nếu người nghe không hiểu từ ngữ trong đó.
- Cơn bão Haiyan, tên địa phương là Yolanda, đổ bộ vào tỉnh Đông Samar sáng ngày 8 tháng 11 năm 2013.
- Số người chết được xác nhận vượt quá 6.000, phần lớn ở khu vực quanh vịnh Leyte.
- Thành phố Tacloban trên đảo Leyte là nơi chịu thiệt hại nặng nhất.
- Nguyên nhân gây thiệt mạng nhiều nhất không phải gió mà là nước dâng do bão.
Nước dâng do bão là gì
Bắt đầu từ cơ chế.
Khi bão áp sát bờ, áp suất thấp và gió mạnh đẩy nước biển dồn vào.
Mực nước ven bờ dâng lên trên mức thuỷ triều bình thường.
Ở vùng vịnh hẹp và nông, nước bị dồn lại nên dâng cao hơn nữa.
Nước tràn vào rất nhanh, trong vòng ít phút chứ không phải vài giờ.
Đây là hiện tượng hoàn toàn khác với sóng thần, dù hậu quả nhìn tương tự.
Điểm nguy hiểm nhất nằm ở tốc độ: người ta có thể trụ lại trong gió mạnh, nhưng không ai kịp phản ứng khi nước lên vài mét trong vài phút.
Vì sao vịnh Leyte đặc biệt nguy hiểm
Phần địa hình.
Tacloban nằm ở cuối một vịnh hẹp dần vào trong.
Đáy biển ở khu vực này tương đối nông.
Hai yếu tố đó khiến nước bị dồn và dâng cao hơn nhiều so với vùng bờ hở.
Thành phố lại nằm thấp so với mực nước biển.
Nhiều khu dân cư nằm sát mép nước.
Đây là bài học về địa hình mà mọi vùng ven biển nên biết: cùng một cơn bão gây nước dâng rất khác nhau tuỳ hình dạng vịnh và độ sâu đáy biển ở nơi đó.
Cảnh báo đã có, nhưng không được hiểu
Phần bài học trung tâm.
Cơ quan khí tượng đã cảnh báo về nước dâng trước khi bão đổ bộ.
Nhưng thuật ngữ dùng trong cảnh báo không quen thuộc với nhiều người dân.
Nhiều người hiểu đó là sóng lớn thông thường mà họ đã từng thấy.
Vì thế một số người chọn ở lại nhà thay vì sơ tán.
Một số nơi tránh trú được chọn lại nằm trong vùng bị nước tràn vào.
Đây là thất bại của truyền đạt chứ không phải của dự báo: thông tin đúng đã được phát đi, nhưng nó không chuyển thành hành động vì người nhận không hình dung được điều gì sắp xảy ra.
Những gì đã thay đổi sau đó
Phần cải cách.
Cảnh báo nước dâng được tách thành một lớp riêng, phát rõ ràng hơn.
Cách diễn đạt chuyển sang mô tả cụ thể độ cao nước so với vật quen thuộc.
Bản đồ nguy cơ nước dâng được lập cho các vùng ven biển.
Sơ tán bắt buộc được áp dụng quyết liệt hơn với vùng nguy cơ cao.
Tiêu chuẩn chọn nơi tránh trú được xem xét lại.
Thay đổi về cách diễn đạt là thay đổi quan trọng nhất: nói nước có thể cao ngang mái nhà một tầng thì dễ hình dung hơn nhiều so với nêu một con số kỹ thuật.
Tranh luận về vùng cấm xây dựng ven biển
Phần chính sách khó.
Sau thảm hoạ, có đề xuất cấm xây dựng trong một dải ven biển nhất định.
Mục tiêu là không để người dân ở lại trong vùng nguy cơ cao nhất.
Nhưng nhiều cộng đồng ngư dân sống nhờ vào việc ở sát bờ.
Di dời xa bờ làm mất sinh kế nếu không có phương án thay thế.
Việc thực hiện vì thế gặp nhiều khó khăn và kéo dài.
Đây là mâu thuẫn không có lời giải dễ dàng: an toàn đòi hỏi rời xa bờ, còn sinh kế đòi hỏi ở gần bờ, và mọi chính sách đều phải xử lý cả hai vế cùng lúc.
Tái thiết và những gì còn lại
Phần dài hạn.
Quá trình tái thiết ở vùng bị ảnh hưởng kéo dài nhiều năm.
Nhà tái định cư được xây ở khu vực cao hơn và xa bờ hơn.
Một số khu tái định cư gặp vấn đề vì xa nơi làm việc và thiếu dịch vụ.
Nhiều hộ quay lại khu cũ vì lý do sinh kế.
Kinh nghiệm này được nghiên cứu nhiều trong công tác giảm nhẹ rủi ro thiên tai.
Bài học chung rút ra được áp dụng ở nhiều nơi khác: tái định cư chỉ bền khi nơi mới có cả nhà lẫn việc làm và dịch vụ, chứ không chỉ có nhà.
Điều người sống ở vùng ven biển cần biết
Phần thực dụng.
Tra bản đồ nguy cơ nước dâng của chính khu vực mình ở.
Biết cao độ của nơi mình ở so với mực nước biển.
Biết điểm sơ tán nằm ở cao độ nào, không chỉ biết nó ở đâu.
Khi có cảnh báo nước dâng thì rời đi sớm, không chờ thấy nước lên.
Thông tin bản đồ nguy cơ do cơ quan chuyên trách của Philippines công bố.
Câu hỏi thứ ba là câu hỏi ít người nghĩ tới: một điểm sơ tán nằm trong vùng có thể bị nước tràn vào thì không phải là điểm sơ tán an toàn, và đó chính là điều đã xảy ra năm 2013.
Mùa bão năm 2013 đã thay đổi cách Philippines cảnh báo và cách người dân hiểu về rủi ro ven biển. Bài học lớn nhất không nằm ở khoa học dự báo mà nằm ở ngôn ngữ: một cảnh báo chỉ có giá trị khi người nghe hình dung được nó có nghĩa là gì với chính ngôi nhà của mình. Đó là bài học mà nhiều nước khác cũng đã học theo từ đó.
Nước dâng do bão khác sóng thần thế nào?
Nước dâng do bão là mực nước biển dâng lên khi áp suất thấp và gió mạnh dồn nước vào bờ lúc bão áp sát, còn sóng thần do chuyển động đáy biển gây ra. Hậu quả nhìn có thể giống nhau nhưng nguyên nhân hoàn toàn khác. Nước dâng tràn vào trong vòng ít phút chứ không phải vài giờ.
Vì sao Tacloban chịu thiệt hại nặng nhất năm 2013?
Vì thành phố nằm ở cuối một vịnh hẹp dần vào trong với đáy biển tương đối nông, khiến nước bị dồn và dâng cao hơn nhiều so với vùng bờ hở; thành phố lại nằm thấp và nhiều khu dân cư sát mép nước. Số người chết được xác nhận vượt quá 6.000, phần lớn quanh vịnh Leyte.
Bài học lớn nhất từ năm 2013 là gì?
Cảnh báo đã được phát đi trước khi bão đổ bộ, nhưng thuật ngữ dùng không quen thuộc nên nhiều người hiểu đó là sóng lớn thông thường và chọn ở lại. Đây là thất bại của truyền đạt chứ không phải của dự báo — thông tin đúng không chuyển thành hành động vì người nhận không hình dung được điều gì sắp xảy ra.
Người sống ven biển Philippines nên kiểm tra gì?
Bản đồ nguy cơ nước dâng của chính khu vực mình ở, cao độ nơi mình ở so với mực nước biển, và quan trọng nhất là cao độ của điểm sơ tán chứ không chỉ vị trí của nó — một điểm sơ tán nằm trong vùng có thể bị nước tràn vào thì không an toàn, và đó chính là điều đã xảy ra năm 2013.